Chụp Xquang xương cẳng tay thẳng nghiêng
|
Lần
|
64,300
|
NQ68
|
|
Chụp Xquang xương đùi thẳng nghiêng
|
Lần
|
64,300
|
NQ68
|
|
Chụp Xquang xương gót thẳng nghiêng
|
Lần
|
64,300
|
NQ68
|
|
Chụp Xquang khớp háng thẳng hai bên
|
Lần
|
64,300
|
NQ68
|
|
Chụp Xquang khớp khuỷu gập (Jones hoặc Coyle)
|
Lần
|
64,300
|
NQ68
|
|
Chụp Xquang khớp vai nghiêng hoặc chếch
|
Lần
|
64,300
|
NQ68
|
|
Chụp Xquang ngực nghiêng hoặc chếch mỗi bên
|
Lần
|
64,300
|
NQ68
|
|
Chụp Xquang ngực thẳng
|
Lần
|
64,300
|
NQ68
|
|
Chụp Xquang xương đòn thẳng hoặc chếch
|
Lần
|
64,300
|
NQ68
|
|
Chụp Xquang cột sống cổ chếch hai bên
|
Lần
|
77,300
|
NQ68
|
|
Chụp Xquang cột sống thắt lưng L5S1 thẳng nghiêng
|
Lần
|
77,300
|
NQ68
|
|
Chụp Xquang khớp khuỷu thẳng, nghiêng hoặc chếch
|
Lần
|
77,300
|
NQ68
|
|
Chụp Xquang xương bàn ngón tay thẳng, nghiêng hoặc chếch
|
Lần
|
77,300
|
NQ68
|
|
Chụp Xquang xương bánh chè và khớp đùi bánh chè
|
Lần
|
77,300
|
NQ68
|
|