Thang đánh giá lo âu - Hamilton
|
Lần
|
25,600
|
NQ68
|
|
Thang đánh giá lo âu - Zung
|
Lần
|
25,600
|
NQ68
|
|
Thang đánh giá trầm cảm Beck (BDI)
|
Lần
|
25,600
|
NQ68
|
|
Thang đánh giá vận động bất thường (AIMS)
|
Lần
|
25,600
|
NQ68
|
|
Thang điểm thiếu máu cục bộ Hachinski
|
Lần
|
25,600
|
NQ68
|
|
Thang VANDERBILT
|
Lần
|
25,600
|
NQ68
|
|
Trắc nghiệm rối loạn giấc ngủ (PSQI)
|
Lần
|
25,600
|
NQ68
|
|
Bảng nghiệm kê nhân cách hướng nội hướng ngoại (EPI)
|
Lần
|
35,600
|
NQ68
|
|
Thang đánh giá nhân cách (CAT)
|
Lần
|
35,600
|
NQ68
|
|
Thang đánh giá nhân cách (MMPI)
|
Lần
|
35,600
|
NQ68
|
|
Thang đánh giá nhân cách (TAT)
|
Lần
|
35,600
|
NQ68
|
|
Thang đánh giá nhân cách catell
|
Lần
|
35,600
|
NQ68
|
|
Thang đánh giá nhân cách Roschach
|
Lần
|
35,600
|
NQ68
|
|
Thang đánh giá ấn tượng lâm sàng chung (CGI-S)
|
Lần
|
35,600
|
NQ68
|
|
Thang đánh giá hưng cảm Young
|
Lần
|
35,600
|
NQ68
|
|