Thay băng vết mổ [chiều dài ≤ 15cm]
|
Lần
|
64,300
|
NQ68
|
|
Thay băng vết mổ [chiều dài trên 15cm đến 30 cm]
|
Lần
|
89,500
|
NQ68
|
|
Thay băng vết mổ [chiều dài từ trên 30 cm đến 50 cm]
|
Lần
|
121,400
|
NQ68
|
|
Thay băng vết mổ [chiều dài từ 30 cm đến 50 cm nhiễm trùng]
|
Lần
|
193,600
|
NQ68
|
|
Thay băng vết mổ [chiều dài > 50cm nhiễm trùng]
|
Lần
|
275,600
|
NQ68
|
|
Chụp Xquang xương cẳng chân thẳng nghiêng
|
Lần
|
77,300
|
NQ68
|
|
Chụp Xquang xương cánh tay thẳng nghiêng
|
Lần
|
77,300
|
NQ68
|
|
Chụp Xquang xương cổ chân thẳng, nghiêng hoặc chếch
|
Lần
|
77,300
|
NQ68
|
|
Chụp Xquang xương cổ tay thẳng, nghiêng hoặc chếch
|
Lần
|
77,300
|
NQ68
|
|
Chụp Xquang xương ức thẳng, nghiêng
|
Lần
|
77,300
|
NQ68
|
|
Chụp CLVT sọ não có dựng hình 3D (từ 1-32 dãy)
|
Lần
|
663,400
|
NQ68
|
|
Cấp cứu ngừng tuần hoàn hô hấp
|
Lần
|
532,500
|
NQ68
|
|
Thụt tháo phân
|
Lần
|
92,400
|
NQ68
|
|
Tiêm tĩnh mạch
|
Lần
|
15,100
|
NQ68
|
|
Siêu âm ổ bụng
|
Lần
|
58,600
|
NQ68
|
|