Định lượng Canxi toàn phần [Máu]
|
Lần
|
13,400
|
NQ68
|
|
Định lượng Creatinin (máu)
|
Lần
|
22,400
|
NQ68
|
|
Định lượng Glucose [Máu]
|
Lần
|
22,400
|
NQ68
|
|
Định lượng Protein toàn phần [Máu]
|
Lần
|
22,400
|
NQ68
|
|
Định lượng Urê máu [Máu]
|
Lần
|
22,400
|
NQ68
|
|
Định lượng Cholesterol toàn phần (máu)
|
Lần
|
28,000
|
NQ68
|
|
Định lượng Triglycerid (máu) [Máu]
|
Lần
|
28,000
|
NQ68
|
|
Đo hoạt độ GGT (Gama Glutamyl Transferase) [Máu]
|
Lần
|
20,000
|
NQ68
|
|
Định tính Amphetamine (test nhanh) [niệu]
|
Lần
|
44,800
|
NQ68
|
|
Định tính Marijuana (THC) (test nhanh) [niệu]
|
Lần
|
44,800
|
NQ68
|
|
Định tính Codein (test nhanh) [niệu]
|
Lần
|
44,800
|
NQ68
|
|
Định tính Morphin (test nhanh) [niệu]
|
Lần
|
44,800
|
NQ68
|
|
Định tính Opiate (test nhanh) [niệu]
|
Lần
|
44,800
|
NQ68
|
|
Test nhanh phát hiện chất opiat trong nước tiểu
|
Lần
|
44,800
|
NQ68
|
|
Định lượng Protein (niệu)
|
Lần
|
14,400
|
NQ68
|
|