Siêu âm hệ tiết niệu (thận, tuyến thượng thận, bàng quang, tiền liệt tuyến)
|
Lần
|
58,600
|
NQ68
|
|
Siêu âm ổ bụng (gan mật, tụy, lách, thận, bàng quang)
|
Lần
|
58,600
|
NQ68
|
|
Siêu âm tử cung phần phụ
|
Lần
|
58,600
|
NQ68
|
|
Siêu âm doppler xuyên sọ
|
Lần
|
252,300
|
NQ68
|
|
Đặt ống thông dạ dày
|
Lần
|
101,800
|
NQ68
|
|
Rửa dạ dày cấp cứu
|
Lần
|
152,000
|
NQ68
|
|
Xoa bóp bấm huyệt điều trị rối loạn cảm giác đầu chi
|
Lần
|
76,000
|
NQ68
|
|
Chụp CLVT sọ não không tiêm thuốc cản quang (từ 1-32 dãy)
|
Lần
|
550,100
|
NQ68
|
|
Bóp bóng ambu qua mặt nạ
|
Lần
|
248,500
|
NQ68
|
|
Cấp cứu ngừng tuần hoàn hô hấp cơ bản
|
Lần
|
532,500
|
NQ68
|
|
Hút đờm hầu họng
|
Lần
|
14,100
|
NQ68
|
|
Chăm sóc lỗ mở khí quản (một lần)
|
Lần
|
64,300
|
NQ68
|
|
Thông tiểu
|
Lần
|
101,800
|
NQ68
|
|
Thụt tháo
|
Lần
|
92,400
|
NQ68
|
|
Thụt tháo chuẩn bị sạch đại tràng
|
Lần
|
92,400
|
NQ68
|
|